CƯỜI MỘT CHÚT, HỌC MỘT CHÚT

Chủ đề: canh sat

ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ

Tên trộm

TIẾNG VIỆT
Một bà già to béo đi ra khỏi siêu thị, khi đến bên chiếc xe của mình, bà phát hiện mấy gã trai đang ngồi bên trong.
 
- Lập tức, bà ta mở phắt túi xách, lôi ra một khẩu rulô to tướng, lên đạn "roạt" một cái, chĩa thẳng vào chúng và quát to: Mấy cái bị rách! Cút ngay không tao nổ bể sọ hết cả đám!
 
- Bọn trộm chạy bán sống bán chết. Bà béo ngồi vào xe, không tra nổi chìa khoá vào ổ điện, mãi sau bà mới phát hiện ra là chiếc xe của mình ở cách đó không xa. Khi lái xe ra đến đầu phố, nhìn thấy xe cảnh sát chở mấy tên trộm, hú còi chạy ngược lại
 
- Bà ta lẩm bẩm: Cảnh sát bây giờ tài thật, mình chưa kịp đi báo, thì họ đã tóm cổ được bọn chúng rồi!
English Ẩn / hiện bản dịch

The Thieves

A large elderly woman left the supermarket and found several young men sitting in what she thought was her car. She whipped open her handbag, pulled out a huge revolver, cocked it, and pointed it at them.

"You scoundrels! Get out before I blow your heads off!"

The supposed thieves ran for their lives. She got into the car, but her key wouldn't fit the ignition. Eventually she realized her own car was parked a short distance away.

As she drove toward the end of the street, she saw a police car coming the other way with its siren blaring and the young men inside.

"The police are really good these days," she muttered. "I haven't even reported it yet, and they've already caught them!"

Từ vựng trong truyện

  • revolver: súng lục ổ quay
  • cocked: lên cò
  • scoundrels: bọn vô lại
  • ignition: ổ khóa khởi động xe
  • blaring: rú vang
ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ

Yếu nhân

TIẾNG VIỆT
Giáo Hoàng vừa kết thúc chuyến nghỉ mát và đang trên xe limousin tới sân bay. Chưa bao giờ lái một chiếc xe như vậy, ông yêu cầu tài xế lái xe cho mình lái một lúc. Tài xế chuyển ra đằng sau và Giáo Hoàng cầm tay lái.
Khi bắt đầu phóng đến 90 dặm một giờ, Giáo Hoàng bị đội tuần tra giao thông bắt tạt vào lề. Người cảnh sát đi đến cửa sổ xe, nhìn vào trong một lúc, rồi nói:
- Đợi một lúc, tôi cần phải gọi điện.
Cảnh sát gọi điện và yêu cầu được gặp sếp. Anh ta báo cáo:
- Tôi đang xử lý một yếu nhân phạm luật và tôi muốn biết mình phải làm gì.
Sếp hỏi lại:
- Ai thế? Một thượng nghị sĩ chăng?
- Không, còn quan trọng hơn thế nữa.
- Đó là ngài thống đốc phải không?
- Không. Quan trọng hơn.
- Tổng thống?
- Không. Quan trọng hơn.
- Vậy thì tóm lại đó là ai mới được chứ?! – Đầu dây bên kia mất bình tĩnh la lớn.
- Tôi không biết! – Viên cảnh sát nói. – Nhưng Giáo Hoàng làm tài xế cho anh ta.
English Ẩn / hiện bản dịch

A Very Important Passenger

The Pope had just finished his vacation and was riding to the airport in a limousine. Having never driven one, he asked the chauffeur to let him take the wheel for a while. The chauffeur moved into the back, and the Pope started driving.

When he reached ninety miles an hour, a traffic patrol pulled him over. The officer walked up to the window, looked inside for a moment, and said, "Wait here. I need to make a call."

He called his superior. "I've stopped a very important person for a traffic violation, and I need to know what to do."

"Who is it? A senator?"

"No, someone more important."

"The governor?"

"No. More important."

"The president?"

"No. More important."

Losing his temper, the superior shouted, "Then who on earth is it?"

"I don't know," the officer replied. "But the Pope is his chauffeur."

Từ vựng trong truyện

  • limousine: xe limousine sang trọng
  • chauffeur: tài xế riêng
  • take the wheel: cầm lái
  • pulled him over: ra hiệu cho ông tấp xe vào lề
  • traffic violation: vi phạm giao thông
  • superior: cấp trên
ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ

Tai nạn

TIẾNG VIỆT
Trong khi đang ghi lại báo cáo của một vụ tai nạn xe, người cảnh sát thứ nhất nói với người thứ hai
 
-OK, thân ở trên đường, tay ở trên đường, chân ở trên đường, đầu ở trên vỉa hè.
 
Người đồng sự viết, rồi ngừng lại, nghĩ một lát và hỏi
 
-Cậu đánh vần chữ “vỉa hè” như thế nào?
 
Người cảnh sát thứ nhất nhìn quanh, đá vào cái đầu và nói
 
-Ðầu ở trên đường.
English Ẩn / hiện bản dịch

The Accident Report

While recording a car accident report, one police officer told another, "All right: body on the road, arms on the road, legs on the road, head on the pavement."

His partner wrote, paused, thought for a moment, and asked, "How do you spell 'pavement'?"

The first officer looked around, kicked the head, and said, "Head on the road."

Từ vựng trong truyện

  • recording: ghi lại
  • pavement: vỉa hè
  • paused: dừng lại một lúc
  • spell: đánh vần
ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ

Suy luận logic

TIẾNG VIỆT
Sau khi đến hiện trường, cảnh sát hình sự viết báo cáo điều tra:
 
"Tối qua, tại trung tâm thành phố, một tiệm thuốc tây đã bị vét sạch, chỉ còn lại thuốc ngừa thai và dầu gội đầu. Kết luận: Thủ phạm là một người đàn ông trên 70 tuổi và bị hói".
English Ẩn / hiện bản dịch

Logical Deduction

After arriving at the crime scene, a detective wrote his report:

"Last night, a downtown pharmacy was cleaned out. Only contraceptive pills and shampoo were left behind. Conclusion: the culprit is a bald man over seventy."

Từ vựng trong truyện

  • crime scene: hiện trường vụ án
  • contraceptive pills: thuốc tránh thai
  • culprit: thủ phạm
  • bald: hói
ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ

Đừng hi vọng vào điều đó

TIẾNG VIỆT
Một sĩ quan cảnh sát bắt một người lái xe dừng lại vì anh ta đang phóng quá tốc độ trên đường, anh ta phân giải:
- Nhưng thưa ông, tôi có thể giải thích?
- Im lặng, tôi sẽ nhốt anh vào nhà giam cho đến khi thủ trưởng quay lại.
- Nhưng, thưa ông, tôi chỉ muốn nói…
- Tôi đã nói là yên lặng, anh sẽ phải vào trại giam. – Một vài giờ sau, sĩ quan cảnh sát nhìn phạm nhân và nói:
- Rất may mắn cho anh, thủ trưởng đang ở tiệc cưới con gái của mình, nên ông ấy sẽ rất vui khi quay lại.
- Đừng hi vọng vào điều đó, tôi là chú rể đây!
English Ẩn / hiện bản dịch

Don't Count on It

A police officer pulled over a speeding driver. "But, officer, I can explain," the man began.

"Be quiet. I'm putting you in jail until the chief gets back."

"But, officer, I just want to say..."

"I said be quiet. You're going to jail."

A few hours later, the officer looked at his prisoner and said, "You're lucky. The chief is at his daughter's wedding, so he'll be in a wonderful mood when he returns."

"Don't count on it. I'm the groom!"

Từ vựng trong truyện

  • pulled over: ra hiệu dừng xe bên đường
  • speeding: chạy quá tốc độ
  • chief: thủ trưởng
  • Don't count on it: đừng trông mong điều đó
  • groom: chú rể